Tài liệu kỹ thuật
TDS, kết quả thử nghiệm, chứng nhận, catalogue và bản vẽ – xem ngay trên web hoặc tải PDF.
Tài liệu kỹ thuật sản phẩm Keshun
| Sản phẩm | Tài liệu | Xem | Tải về |
|---|---|---|---|
| Keshun Aquaprufe APF-CMàng HDPE tự dính thi công trước | Hồ sơ kỹ thuật (TDS) · 25 trang | Xem | PDF 7,4 MB |
| Keshun Aquaprufe APF-D110Màng TPO thi công trước, hàn nhiệt | Hồ sơ kỹ thuật (TDS) · 2 trang | Xem | PDF 0,4 MB |
| Keshun Aquaprufe APF-D100Màng TPO tự dính keo butyl | Hồ sơ kỹ thuật (TDS) · 26 trang | Xem | PDF 2,5 MB |
| Keshun Aquaprufe TPOMàng TPO chống thấm mái, để lộ thiên | Keshun – Catalogue sản phẩm · trang 10 | Xem | Xem trên web |
| Keshun Aquacoat KS-929CMàng Polyurethane một thành phần | Hồ sơ kỹ thuật (TDS) · 35 trang | Xem | PDF 11 MB |
| Keshun Aquacoat 680Polyurethane lộ thiên, chịu thời tiết | Hồ sơ kỹ thuật (TDS) · 7 trang | Xem | PDF 1,6 MB |
| Keshun Aquaseal HW-307Polyurethane gốc nước, kháng UV | Hồ sơ kỹ thuật (TDS) · 7 trang | Xem | PDF 1,4 MB |
| Keshun FL1101Sơn lót epoxy không dung môi | Hồ sơ kỹ thuật (TDS) · 7 trang | Xem | PDF 1,4 MB |
| Keshun Aquacoat KS-20Polyurea phun hai thành phần | Hồ sơ kỹ thuật (TDS) · 5 trang | Xem | PDF 1,6 MB |
| Keshun Aquaflex KS-168NChống thấm xi măng – polyme, chịu ngâm nước | Hồ sơ kỹ thuật (TDS) · 20 trang | Xem | PDF 4,0 MB |
| Keshun Aquaflex KS-988AChống thấm xi măng – polyme acrylic | Hồ sơ kỹ thuật (TDS) · 23 trang | Xem | PDF 8,9 MB |
| Keshun Aquaflex KS-101Vữa chống thấm tinh thể thẩm thấu | Hồ sơ kỹ thuật (TDS) · 11 trang | Xem | PDF 2,6 MB |
| Keshun XS-505Sơn chống thấm tường ngoài, mái lộ thiên | Hồ sơ kỹ thuật (TDS) · 5 trang | Xem | PDF 1,5 MB |
Tài liệu kỹ thuật sản phẩm Buildmix
| Sản phẩm | Tài liệu | Xem | Tải về |
|---|---|---|---|
| Buildmix PolylasticChống thấm đàn hồi xi măng – polyme | Hồ sơ kỹ thuật (TDS) · 9 trang | Xem | PDF 1,9 MB |
| Buildmix NanosealChống thấm xi măng – polyme | Hồ sơ kỹ thuật (TDS) · 6 trang | Xem | PDF 1,4 MB |
| Buildmix IntosealChống thấm tinh thể thẩm thấu | Hồ sơ kỹ thuật (TDS) · 6 trang | Xem | PDF 1,5 MB |
| Buildmix Waterstop PVCBăng cản nước PVC | Hồ sơ kỹ thuật (TDS) · 8 trang | Xem | PDF 3,0 MB |
| Buildmix EP 202WSơn phủ epoxy gốc nước | Hồ sơ kỹ thuật (TDS) · 5 trang | Xem | PDF 1,3 MB |
| Buildmix Epoxy TarSơn epoxy – hắc ín chống ăn mòn | Hồ sơ kỹ thuật (TDS) · 5 trang | Xem | PDF 1,3 MB |
| Buildmix Flexseal PU S868Polyurethane gốc nước một thành phần | Hồ sơ kỹ thuật (TDS) · 3 trang | Xem | PDF 1,3 MB |
| Buildmix Wallcoat UV-FlexSơn chống thấm tường ngoài, đàn hồi | Hồ sơ kỹ thuật (TDS) · 4 trang | Xem | PDF 1,8 MB |
| Buildmix Grout M40 / M60 / M80Vữa rót không co ngót | Hồ sơ kỹ thuật (TDS) · 7 trang | Xem | PDF 1,4 MB |
| Buildmix Mirror PLANVữa tự san phẳng | Hồ sơ kỹ thuật (TDS) · 5 trang | Xem | PDF 1,2 MB |
| Buildmix LatexPhụ gia kết nối, chống thấm cho vữa | Hồ sơ kỹ thuật (TDS) · 5 trang | Xem | PDF 1,4 MB |
| Buildmix Tile AdhesiveKeo dán gạch gốc xi măng | Hồ sơ kỹ thuật (TDS) · 3 trang | Xem | PDF 1,1 MB |
| Buildmix Polyurethane PU-2KPolyurethane hai thành phần | Hồ sơ kỹ thuật (TDS) · 6 trang | Xem | PDF 3,3 MB |
| Buildmix Epoxy Primer EP-2KSơn lót epoxy hai thành phần | Hồ sơ kỹ thuật (TDS) · 5 trang | Xem | PDF 2,6 MB |
| Buildmix MembraneChống thấm gốc bitum polyme | Hồ sơ kỹ thuật (TDS) · 6 trang | Xem | PDF 3,3 MB |
| Buildmix Hardener Floor-TopBột tăng cứng sàn bê tông | Hồ sơ kỹ thuật (TDS) · 6 trang | Xem | PDF 2,5 MB |
| Buildmix BM-05Chất biến đổi gỉ, bảo vệ cốt thép | Hồ sơ kỹ thuật (TDS) · 3 trang | Xem | PDF 1,2 MB |
Tài liệu kỹ thuật sản phẩm Demex
| Sản phẩm | Tài liệu | Xem | Tải về |
|---|---|---|---|
| Demex R600Keo dán gạch đá epoxy hai thành phần | Hồ sơ kỹ thuật (TDS) · 7 trang | Xem | PDF 0,5 MB |
| Demex Epoxy Tile GroutsKeo chà ron epoxy bóng, 23 màu | Hồ sơ kỹ thuật (TDS) · 36 trang | Xem | PDF 2,8 MB |
| Demex Epoxy Tile Grouts E1003Keo chà ron epoxy bóng, 17 màu | Demex – Catalogue keo chà ron và keo dán gạch epoxy · 8 trang | Xem | PDF 19 MB |
| Demex Epoxy Sand GroutsKeo chà ron epoxy nhám mờ, 12 màu | Hồ sơ kỹ thuật (TDS) · 15 trang | Xem | PDF 1,9 MB |
Chứng nhận, phiếu thử nghiệm
| Tài liệu | Số trang | Xem | Tải về |
|---|---|---|---|
| Thư xác nhận nhà phân phối KeshunKeshun xác nhận VNA là nhà phân phối đủ điều kiện tại Việt Nam, hiệu lực 01/04/2026 – 31/12/2028. | 1 trang | Xem | PDF 3,4 MB |
| Demex Epoxy Tile Grouts – phát thải VOC đạt A+ (Eurofins)Phiếu thử nghiệm Eurofins số EFSN25010597C-V ngày 26/01/2025: phát thải VOC trong nhà theo quy định của Pháp, kết quả A+. | 4 trang | Xem | PDF 0,6 MB |
| Demex Epoxy Tile Grouts – thử nghiệm cơ lý ISO 13007-3 (SGS)Phiếu thử nghiệm SGS số NBIN2407002029PL06 ngày 19/09/2024: mài mòn, co ngót, cường độ uốn, cường độ nén, hút nước theo ISO 13007-3:2010. | 3 trang | Xem | PDF 0,5 MB |
| Demex Epoxy Tile Grouts – formaldehyde tự do (SGS)Phiếu thử nghiệm SGS số SHAPH24016058101 ngày 01/08/2024: formaldehyde tự do theo GB 18583-2008, kết quả đạt. | 3 trang | Xem | PDF 0,3 MB |
| Demex Epoxy Tile Grouts – REACH: NP và NPEO (SGS)Phiếu thử nghiệm SGS số SHAPH24016058102 ngày 01/08/2024: Nonylphenol và Nonylphenol Ethoxylates theo Phụ lục XVII của REACH, kết quả đạt. | 3 trang | Xem | PDF 0,3 MB |
| Demex Epoxy Tile Grouts – REACH: 241 chất SVHC (SGS)Phiếu thử nghiệm SGS số SHAPH24016058103 ngày 01/08/2024: sàng lọc 241 chất SVHC theo REACH, mỗi chất ≤ 0,1 %. | 15 trang | Xem | PDF 0,4 MB |
Chứng nhận sản phẩm Keshun: xem danh sách tổ chức chứng nhận và hồ sơ doanh nghiệp Keshun bên dưới. Kết quả thử nghiệm của từng sản phẩm nằm trong hồ sơ kỹ thuật của sản phẩm đó.
Catalogue và hồ sơ hãng
| Tài liệu | Số trang | Xem | Tải về |
|---|---|---|---|
| Keshun – Hồ sơ doanh nghiệp 2026Giới thiệu tập đoàn Keshun: nhà máy, nghiên cứu phát triển, chứng nhận và công trình tiêu biểu. | 72 trang | Xem | Xem trên web |
| Keshun – Catalogue sản phẩmCatalogue sản phẩm chống thấm Keshun (CKS) bản quốc tế. | 31 trang | Xem | Xem trên web |
| Buildmix – Hồ sơ năng lựcHồ sơ năng lực Công ty TNHH Hóa phẩm xây dựng Buildmix Việt Nam. | 39 trang | Xem | Xem trên web |
| Demex – Catalogue keo chà ron và keo dán gạch epoxyEpoxy Tile Grouts, E1003, Epoxy Sand Grouts và keo liên kết gạch R600: bảng màu, định mức, kết quả thử nghiệm, hướng dẫn thi công. | 8 trang | Xem | PDF 19 MB |
Bản vẽ ghi chú chung chống thấm
Bản vẽ mẫu theo loại móng và số tầng hầm, có file DWG
| Bản vẽ | Số trang | Xem | Tải về |
|---|---|---|---|
| Ghi chú chung chống thấm – hầm sâu (3, 4 hầm)Bản vẽ ghi chú chung và chi tiết chống thấm mẫu cho công trình có 3–4 tầng hầm. | 4 trang | Xem | PDF 2,0 MB · DWG |
| Ghi chú chung chống thấm – 2 hầm, cọc khoan nhồiBản vẽ ghi chú chung và chi tiết chống thấm mẫu cho công trình 2 tầng hầm, móng cọc khoan nhồi. | 5 trang | Xem | PDF 2,0 MB · DWG |
| Ghi chú chung chống thấm – cọc khoan nhồi, tường chắnBản vẽ ghi chú chung và chi tiết chống thấm mẫu cho công trình có cọc khoan nhồi và tường chắn. | 5 trang | Xem | PDF 2,2 MB · DWG |
| Ghi chú chung chống thấm – cọc ép li tâmBản vẽ ghi chú chung và chi tiết chống thấm mẫu cho công trình móng cọc ép li tâm. | 4 trang | Xem | PDF 2,0 MB · DWG |
Cần tài liệu khác cho hồ sơ trình duyệt?
Bảng dữ liệu an toàn (MSDS), biện pháp thi công và các tài liệu khác được cung cấp theo yêu cầu của từng dự án.
