Keshun Aquaflex KS-988A
Chống thấm xi măng – polyme acrylic hai thành phần
Màng chống thấm xi măng – polyme acrylic hai thành phần, chia ba loại theo công năng: loại I cho sàn và mái không lộ thiên, loại II cho nhà vệ sinh và ban công, loại III cho tường bếp, nhà tắm, bể bơi và bể nước.
- Định mứcKhoảng 1,9 kg/m² cho màng dày 1,0 mm
- Quy cáchLoại I: phần lỏng 20 kg/thùng + phần bột 24 kg/bao; tỷ lệ trộn lỏng : bột = 1 : 1,2
- Tài liệuTDS và kết quả thử nghiệm · 23 trang
Định mức 1,9 kg/m² · màng dày 1 mm
Nhận báo giá qua Zalo 0903 166 617 Gửi email
- VNA là nhà phân phối được Keshun xác nhận – xem thư xác nhận
- TDS và kết quả thử nghiệm xem ngay trên trang này
- Chứng nhận sản phẩm Keshun
- Hỗ trợ chọn vật liệu, định mức và hồ sơ trình duyệt
TDS và kết quả thử nghiệm
Hồ sơ kỹ thuật Keshun Aquaflex KS-988A


Ứng dụng
- Loại I: chống thấm, chống ẩm sàn và mái không lộ thiên, vị trí có biến dạng lớn
- Loại II: nhà vệ sinh, ban công, ô cửa sổ lồi
- Loại III: tường nhà bếp, nhà tắm, bể bơi, bể nước
Ưu điểm
- Bám dính tốt với lớp nền, thi công trực tiếp trên nền ẩm (không đọng nước)
- Loại I mềm dẻo, chịu nhiệt độ thấp tốt; loại II và loại III bám dính và chống thấm tốt
- Vật liệu gốc nước; thi công hai lớp vuông góc bằng chổi hoặc con lăn
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Hàm lượng chất rắn | ≥ 70 % | GB/T 23445-2009 |
| Cường độ chịu kéo | Loại I ≥ 1,2 MPa · loại II ≥ 1,8 MPa · loại III ≥ 1,8 MPa | GB/T 23445-2009 |
| Độ giãn dài khi đứt | Loại I ≥ 200 % · loại II ≥ 80 % · loại III ≥ 30 % | GB/T 23445-2009 |
| Uốn dẻo ở nhiệt độ thấp | Loại I: −10 °C, không nứt | GB/T 23445-2009 |
| Chống thấm 0,3 MPa trong 30 phút | Không thấm nước | GB/T 23445-2009 |
| Bám dính trên nền ẩm | Loại I ≥ 0,5 MPa · loại II ≥ 0,7 MPa · loại III ≥ 1,0 MPa | GB/T 23445-2009 |
| Chống thấm mặt nghịch của vữa | Loại II ≥ 0,6 MPa · loại III ≥ 0,8 MPa | GB/T 23445-2009 |
Quy cách đóng gói
- Loại I: phần lỏng 20 kg/thùng + phần bột 24 kg/bao; tỷ lệ trộn lỏng : bột = 1 : 1,2
- Loại II: phần lỏng 20 kg/thùng + phần bột 30 kg/bao; tỷ lệ trộn 1 : 1,5
- Loại III: phần lỏng 10 kg/thùng + phần bột 25 kg/bao; tỷ lệ trộn 1 : 2,5
Định mức
- Khoảng 1,9 kg/m² cho màng dày 1,0 mm
Số liệu theo TDS Keshun Aquaflex KS-988A, phiên bản 2024. Giá trị thử nghiệm trong điều kiện phòng thí nghiệm; liên hệ VNA để nhận tài liệu kỹ thuật bản mới nhất.
Video hướng dẫn thi công xi măng – polyme
Sản phẩm cùng nhóm
Cần báo giá Keshun Aquaflex KS-988A?
VNA hỗ trợ chọn vật liệu, lập hồ sơ trình duyệt và hướng dẫn thi công tại công trường.


